PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội | Pharmacountry
企業
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
登録国:
Viet Nam
住所:
118 Vũ Xuân Thiều-Phường Phúc Lợi- Quận Long Biên-Hà Nội
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Cảm xuyên hương
詳細
仕様・資料
価格・数量
Bột Xuyên khung
Bột xuyên khung, bột bạch chỉ, bột hương phụ, bột quế, bột cam thảo, bột gừng
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin PP
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nicotinamide
Nicotinamid 50 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B2
詳細
仕様・資料
価格・数量
Riboflavin
Riboflavin 2 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat 250mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat 10 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Unirogyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetyl Spiramycin
Acetyl Spiramycin 100mg
Metronidazol 125mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Terpin-Codein
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 10 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid 250mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Tecpin-Dem
詳細
仕様・資料
価格・数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100mg, dextromethorphan hydrobromid 15mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Sposamin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Glucosamine Sulfate
Glucosamin sulfat 250 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Papaverin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Papaverin hydroclorid
papaverin hydroclorid 40mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Muscetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 400mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Metyldron
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methyl prednisolon
Methyl prednisolon 4mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Metyldron
詳細
仕様・資料
価格・数量
Methyl prednisolon
Methyl prednisolon 16mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Mebendazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Mebendazole
Mebendazol 500 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Lincomycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Lincomycin
Lincomycin 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Germarginin
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Arginin HCl
Arginin hydroclorid 200 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Erythromycin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Erythromycin
Erythromycin 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Doxycyclin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Doxycycline
Doxycyclin 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Digoxin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Digoxin
Digoxin 0,25mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Cotrimoxazol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Cloramphenicol
詳細
仕様・資料
価格・数量
Chloramphenicol
Cloramphenicol 250mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Bimosunat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Artesunate
Artesunat 50mg/ viên
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid 5mg, mộc hương 30mg, ba chẽ 20mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Atena
詳細
仕様・資料
価格・数量
Atenolol
Atenolol 50mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Artesunat
詳細
仕様・資料
価格・数量
Artesunate
Artesunat 50mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
AntiKans
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thymomodulin
Thymomodulin 80 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Apharmcetam
詳細
仕様・資料
価格・数量
Piracetam
Piracetam 400 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Aphargen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 400mg, Clorpheniramin maleat 2mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Apharcool
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-ornithin L-Aspartat
L-Ornithin L-Aspartat 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Aphaneten
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clotrimazole
Clotrimazol 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Aphagystin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Nystatin
Metronidazol 500mg
Nystatin 100.000IU
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Apha-bevagyl
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetyl Spiramycin
Acetyl spiramycin 100mg, Metronidazol 125mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Amloda
詳細
仕様・資料
価格・数量
Amlodipine
Amlodipin 5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Acenews
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein 200mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Acenews
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein 200mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội
Flag of VN
Viet Nam
Acenews
詳細
仕様・資料
価格・数量
Acetylcysteine (2%)
Acetyl cystein 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội, Viet Nam
詳細を見る
評価とコメントを残す