PMCT
PharmaCountry
+ 作成
JA
依頼
ホーム
製品
サービス
求人
求職者
このタブにカテゴリーはありません
Retry
企業
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Rx
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
製造業者
·
完成医薬品(製剤)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 お問い合わせ
申請する
編集を提案する
この会社を申請する
この会社を報告する
会社概要
正式社名:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
登録国:
Viet Nam
住所:
112 - Trần Hưng Đạo - Quận 1 - TP. Hồ Chí Minh
事業活動
完成医薬品(製剤)
製造業者
Marketing Authorization Holder
当社の製品・サービス
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Ginalalgrine
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 100mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Thiamin hydroclorid
Thiamin hydroclorid 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Vinaflam 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefuroxime
Cefuroxim acetil tương đương 500mg Cefuroxim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
評価
5つ星
(0)
4つ星
(0)
3つ星
(0)
2つ星
(0)
1つ星
(0)
評価とコメントを残す
評価する
コメント
フィルター:
5
4
3
2
1
クリア
並べ替え:
関連性
最新
コメントはありません。
コメント
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Vinaflam 250
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefuroxime
Cefuroxim acetil tương đương 250mg Cefuroxim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Vimecime 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Vimecime 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Themogene
詳細
仕様・資料
価格・数量
Alimemazin tartrat
Alimemazin tartrat 5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tenficef 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tenficef
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tenacfcite 60
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin HCl 60mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tadalafil 50
詳細
仕様・資料
価格・数量
Tadalafil
Tadalafil 50mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T -Lophe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 4mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T - Lophe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 4mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T - Lophe
詳細
仕様・資料
価格・数量
Clorpheniramin maleat
Clorpheniramin maleat 4mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T - Fexim 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T - Fexim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim khan
Cefixim 100mg (hương dâu)
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
T - Fexim
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim khan
Cefixim 100mg (hương cam)
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tadaxan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Tadaxan
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Orafixim 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim (dùng dạng cefixim trihydrat) 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Nodizine
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Arginin HCl
Arginin HCl 200mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Nimemax 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Nimemax 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi-B6
詳細
仕様・資料
価格・数量
magnesi lactat dihdrat
Magnesi lactat dihdrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Lotufast
詳細
仕様・資料
価格・数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin hydroclorid 60mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Lopathen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexpanthenol
Dexpanthenol 100mg, Biotin 5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Levina
詳細
仕様・資料
価格・数量
Vardenafil monohydroclorid
Vardenafil monohydroclorid 20mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Dexamethason
詳細
仕様・資料
価格・数量
Dexamethasone Acetate
Dexamethason acetat 0,5mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Detimogen-F
詳細
仕様・資料
価格・数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg, clorpheniramin maleat 4mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cophaflam 75
詳細
仕様・資料
価格・数量
Diclofenac kali
Diclofenac kali 75mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cophadroxil 500
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefadroxil
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cophacef
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefaclor
Cefaclor 250mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cephalexin 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cephalexin
Cephalexin 500mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cephalexin 500mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cephalexin
Cephalexin 500 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Cephalexin 250mg
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cephalexin
Cephalexin 250mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
詳細
仕様・資料
価格・数量
Berberin clorid
Berberin clorid 100mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Armeginin
詳細
仕様・資料
価格・数量
L-Arginin HCl
Arginin hydroclorid 200 mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Armefixime 200
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Armefixime 100
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cefixim
Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Armecocib
詳細
仕様・資料
価格・数量
Celecoxib
Celecoxib 200mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Ancicon
詳細
仕様・資料
価格・数量
Sulpiride
Sulpirid 50mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Sell · Finished Dosage Forms
XN
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng
Flag of VN
Viet Nam
Alithetalen
詳細
仕様・資料
価格・数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydrochlorid 10mg
Manufacturer:
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng, Viet Nam
詳細を見る
Xí nghiệp dươc phẩm 150 - Bộ Quốc Phòng | Pharmacountry
評価とコメントを残す