PMCT
PharmaCountry
+ 생성
KO
요청
홈
제품
서비스
채용 공고
구직자
이 탭에는 카테고리가 없습니다
Retry
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Pharmacountry
기업
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
제조업체
·
원료의약품(API)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 문의하기
소유권 주장
수정 제안하기
이 회사 소유권 주장
이 회사 신고
회사 소개
법인명:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
등록 국가:
Viet Nam
주소:
273 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
사업 활동
원료의약품(API)
제조업체
Marketing Authorization Holder
완제 의약품
제조업체
Marketing Authorization Holder
당사 제품 & 서비스
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Perarosol
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Betamethasone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064%) 0,05%
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao xương hỗn hợp hợp
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
trâu
Xương động vật (trâu, bò)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc tím
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kali Permanganat
Kali Permanganat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
평점
5별
(0)
4별
(0)
3별
(0)
2별
(0)
1별
(0)
평가 & 댓글 남기기
평가하기
댓글
필터:
5
4
3
2
1
지우기
정렬:
관련성
최신순
댓글이 없습니다.
댓글 달기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Adafix
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ibuprofen
Ibuprofen 100mg/5ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kcortis
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Triamcinolone Acetonide
Triamcinolone acetonide
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Levonorgestrel 1.5 mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Levonorgestrel 0.03 mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mafenid Acetat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Mafenide Acetate
Mafenide acetate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smudin
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Rupatadine
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mucityl
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 96%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci Carbonat SHD
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calci carbonat
Calci carbonat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Tedpamol Extra
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Cafein
Cafein 65mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Xinfadro
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Dexclorpheniramin maleat
Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg
dexclorpheniramin maleat 0,4mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
MerciDayz
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Desogestrel
Desogestrel 0,15mg
Ethinylestradiol 0,02mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Minisone
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Gentamicin
Mỗi 1g chứa: Betamethason(dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5mg
Clotrimazol 10mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 1mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
MairVedays
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Desogestrel
Desogestrel 0,15mg
Ethinylestradiol 0,03mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Lacovir
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Acyclovir
Mỗi 5g chứa Acyclovir 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
VictoriaOne Step
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Avaloday
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Levonorgestrel
Levonorgestrel 0,03mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smefast 75mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Pregabalin
Pregabalin 75mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Femovi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Sulbutiamine
Sulbutiamin 200mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bari sulfat pha hỗn dịch
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Bari sulfat
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dutased Suspension
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 4% (w/v)
Trimethoprim 0,8% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Kim tiền thảo
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ích mẫu
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ich mẫu
Ich mẫu
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Hà Thủ ô
Hà thủ ô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Giảo cổ lam
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Dược liệu Giảo cổ lam
Cao đặc Giảo cổ lam (tương đương Dược liệu Giảo cổ lam 3,5kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Facoral
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ketoconazole
Ketoconazol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Newbavita
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid )
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid ) 125mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc hà thủ ô đỏ
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Hà thủ ô đỏ
5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 500mg
Nhôm hydroxid khô 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
nhôm hydroxyd
Magnesi Trisilicat 1,25g
Nhôm hydroxyd khô 0,625g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Lacgelcy
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ketoconazole
Mỗi 5g kem chứa: Ketoconazole 75mg
Clobetasol propionate 1,25mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc trinh nữ hoàng cung
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.)
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Glucose khan
Glucose khan 14,98g
Kali clorid 1,12g
Natri citrat 2,17g
Natri clorid 2,62g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao mật lợn
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Mật lợn
1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hồ nước
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calci carbonat
Mỗi 17g chứa: Calci carbonat 3,4g
Kẽm oxyd 3,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Povidon iod
Povidon iod
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Trinh nữ hoàng cung
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Râu ngô
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Râu ngô
Râu ngô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhọ nồi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Cao đặc nhọ nồi
Cao đặc nhọ nồi
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nhân trần
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Nhân trần
Nhân trần
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nhân sâm
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
rễ Nhân sâm
Cao đặc Nhân Sâm (Extractum ginseng spissum) 0,5kg tương đương 2kg rễ Nhân sâm (Radix Ginseng)) (Hàm lượng ginsenosid không dưới 1,3% tính theo cao khô tuyệt đối)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Ngải cứu
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ngải cứu khô
Ngải cứu khô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nấm linh chi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Nấm linh chi
0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Đinh lăng
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
rễ Đinh lăng
Cao đặc Đinh lăng (Etractum Polysciacis spissum) 0,5kg tương đương 5 kg rễ Đinh Lăng (Radix Polysciacis)) ( Hàm lượng acid oleanolic (C30H48O3) không được ít hơn 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Bồ công anh
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Cao đặc Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Actiso
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Lá Actisô
0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci phosphat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calcium phosphate
Calcium phosphate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci lactat pentahydrat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calcium Lactate Pentahydrate
Calci lactat pentahydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci hydrogen phosphat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calcium Dihydrogen Phosphate
Calcium hydrogenphosphate dihydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci clorid
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calci clorid hexahydrat
Calci clorid hexahydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mucibaby
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri benzoat
Natri benzoat 113,4mg
Potassium Guaiacolsulfonate 58,72mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Thiamine Nitrate
Thiamine nitrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid 10mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc mỡ Salicylic 5%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Salicylic Acid
Acid salicylic
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium sulfate (on anhydrous basis)
Magnesi Sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
A giao-HD
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Da trâu
30g A giao tương ứng với Da trâu (Corium bubalus)
Da bò (Corium taurus) 200g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol hương cam
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Glucose khan
Glucose khan 4g
Kali clorid 0,3g
Natri citrat 0,58g
Natri clorid 0,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Virutel
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Telmisartan
Telmisartan
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Milian
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Xanh Methylen
Mỗi 10ml chứa: Xanh methylen 200mg
Tím tinh thể 25mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Râu ngô
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Râu ngô
Cao đặc Râu ngô (tương đương Râu ngô 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mỡ D.E.P
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Diethylphtalat
Diethyl phtalat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn BSI
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Iod
Acid benzoic 2% (w/w)
Acid salicylic 2% (w/w)
Iod 2% (w/w)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc nước D.E.P
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Diethylphtalat
Diethyl phtalat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Xanh Methylen 1%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Xanh Methylen
Xanh methylen
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod 5%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Iod
Mỗi 20ml chứa: Iod 1g
Kali iodid 0,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod 1%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Iod
Iod 1% (w/v)
Kali iodid 1% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc đỏ 1%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Mercurocrom
Mercurocrom
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch A.S.A
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Aspirin
Aspirin 10,0% (w/v)
Natri salicylat 8,8% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nước Oxy già 3%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Hydrogen peroxyd
Oxy già
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sắt (II) Oxalat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Sắt (II) oxalat dihydrat
Sắt (II) oxalat dihydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ngải cứu
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ngải cứu
Túi 5kg Cao đặc ngãi cứu (Extractum Artemisiae spissum) tương đương với 50kg Ngải cứu (Herba Artemidisiae vulgaris)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Natri clorid 0,9%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhọ nồi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Nhọ nồi
5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao xương hỗn hợp
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
trâu
Xương động vật (trâu, bò)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar 0,03%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Tacrolimus
Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 3mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Bồ công anh
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 30kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Biztolbaby
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 200mg
Trimethoprim 40mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kem Tretinoin 0,05%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Tretinoin
Tretinoin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Glucose
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Glucose Monohydrate
Glucose monohydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 70
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 90
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ethanol
Ethanol 96% 46,7ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smpendtilux
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Rotundine
Rotundin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Kim tiền thảo
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ích mẫu
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương Ích mẫu 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Glycerin borat 3%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri tetraborat
Natri tetraborat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hỗn dịch Bari sulfat 260
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Bari sulfat
Bari Sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kali nhôm sulfat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Bột Phèn phi
Kali nhôm sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Tacrolimus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar 0,1%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Tacrolimus
Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Gel Erythromycin 4%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Erythromycin
Erythromycin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Zinforcol
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kẽm nguyên tố
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Piodincarevb
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Povidon-iod
Povidon-iod
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhân trần
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kẽm lactat dihydrat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kẽm lactat dihydrat
Kẽm lactat dihydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bột Talc
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Hoạt thạch
Bột talc
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vôi Soda
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calci oxyd
Calci oxyd
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat 10 mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Tinh dầu sả
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
TD. sả
TD. sả
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Terpin hydrat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Tinh dầu thông
Tinh dầu thông
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Terpin - Codein
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Codein
Codein 10mg
Terpin hydrat 100mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Taurin
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Taurin
Taurin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sorbitol 5
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Sorbitol
Sorbitol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Seatrimaxi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sắt (II) Oxalat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ferrous Oxalate
Ferrous Oxalate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Rutin và acid Ascorbic
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Rutin
Rutin 50mg
Acid ascorbic 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Rotundin 30mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Rotundine
Rotundin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Povidon iod
Povidon Iod 2g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 80
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 80mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 250
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 150
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 150mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Glucose khan
Glucose khan 20g, Natri clorid 3,5g, Natri citrat 2,9g, Kali clorid 1,5g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol hương cam
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Glucose khan
Glucose khan 4g, Natri clorid 0,7g, Natri citrat 0,58g, Kali clorid 0,3g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nước vôi nhì
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Nước vôi trong
Calci hydroxyd
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Natri clorid
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nabica
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri bicarbonat
Natri hydrocarbona
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nabicalady
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri bicarbonat
Natri hydrocarbonat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi trisilicat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium Silicate
Magnesium Silicat Hydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium sulphate hepahydrate
Magnesium sulphate hepahydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium sulfate (on anhydrous basis)
Magnesi sulfat 5g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi stearat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium Stearate
Magnesi stearate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi lactat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magnesium lactate dihydrate
Magnesium lactate dihydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi clorid
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Magie Chloride
Magnesi clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Kali clorid
Kali clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hồ nước
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Calci carbonat
Kẽm oxyd 3,4g, calci carbonat 3,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Evitanate
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Vitamin E (Dry vitamin E 50% CWS S)
Vitamin E (d- alpha tocopheryl acetat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch natri clorid 0,9%
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Milian
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Xanh Methylen
Xanh methylen 0,2g, Tím tinh thể 0,025g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Lugol
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Iod
Mỗi lọ 20ml chứa Iod 0,2g
Kali iodid 0,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Detcincyl
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Diethylphtalat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Diethyl Phthalate
Diethyl phthalate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Colchicin 1
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Colchicine
Colchicin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn tuyệt đối
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod Coladerm
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Povidon iod
Povidon Iod 2g
Polyesteramide 1,4g
Natri hydroxyd 0,02g
Di natri hydrophosphat 0,24g
Kali iodid 0,2g
Ethanol 80% 17,5ml
Nước tinh khiết 2,5ml/20 ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 96
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin Ex
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Berberin clorid
Berberin clorid 5mg
Cao khô ba chẽ 2mg
Mộc hương 30mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid 10 mg
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Berberin clorid
Berberin clorid 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
업데이트 중…
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bari sulfat
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Bari clorid
Bari clorid 1,1kg
Natri sulfat 0,63kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 1,25g, Nhôm hydroxyd khô 0,625g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Acnequidt
상세
사양 & 문서
가격 & 수량
Clindamycin
Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg
Metronidazol 160mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
자세히 보기
평가 & 댓글 남기기