PMCT
PharmaCountry
+ Tạo
VI
Yêu cầu mua
Trang chủ
Sản phẩm
Dịch vụ
Việc làm
Ứng viên
東海製薬株式会社 | Pharmacountry
Công Ty
東海製薬株式会社
Rx
東海
東海製薬株式会社
Nhà Phân Phối
·
Thành phẩm Dược
Flag of JP
Japan
🔒 Liên hệ
Xác nhận sở hữu
Đề xuất chỉnh sửa
Xác nhận quyền sở hữu công ty này
Báo cáo công ty này
Giới Thiệu Công Ty
Tên pháp lý:
東海製薬株式会社
Quốc gia đăng ký:
Japan
Hoạt Động Kinh Doanh
Thành phẩm Dược
Nhà Phân Phối
Nhà Đăng Ký Lưu Hành
Sản Phẩm & Dịch Vụ Của Chúng Tôi
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ホウ酸「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Boric Acid
、日局ホウ酸 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ホウ酸「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Boric Acid
、日局ホウ酸 1g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
セネガシロップ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Senega root (Senegae Radix)
セネガ 4g
Xem chi tiết
Đánh giá
5 sao
(0)
4 sao
(0)
3 sao
(0)
2 sao
(0)
1 sao
(0)
Để lại đánh giá & nhận xét
Đánh giá
Bình luận
Lọc:
5
4
3
2
1
Xóa bộ lọc
Sắp xếp theo:
Liên quan nhất
Mới nhất
Chưa có bình luận nào.
Bình luận
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
セネガシロップ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Senega root (Senegae Radix)
セネガ 4g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
セネガシロップ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Senega root (Senegae Radix)
セネガ 4g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ポビドンヨードガーグル液7%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
センブリ・重曹散「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Swertia herb (Swertiae Herba)
センブリ末 3g
炭酸水素ナトリウム 70g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
加香ヒマシ油「東海」処方せん医薬品かどうか不明(企業未登録)
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
加香ヒマシ油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
希塩酸「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
希塩酸「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
苦味チンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
トウヒ
トウヒ 5g
センブリ 0.5g
サンショウ 0.5g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
苦味チンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
トウヒ
トウヒ 5g
センブリ 0.5g
サンショウ 0.5g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
重質酸化マグネシウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Magnesium Oxide
酸化マグネシウム 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
重質酸化マグネシウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Magnesium Oxide
酸化マグネシウム 1g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
炭酸水素ナトリウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sodium Bicarbonate
炭酸水素ナトリウム 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
炭酸水素ナトリウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sodium Bicarbonate
炭酸水素ナトリウム 1g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
グリセリン「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
グリセリン「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ヒマシ油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
ヒマシ油
ヒマシ油 1mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ヒマシ油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
ヒマシ油
ヒマシ油 1mL
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
硫酸マグネシウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Magnesium Sulfate Heptahydrate
硫酸マグネシウム水和物 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
硫酸マグネシウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Magnesium Sulfate Heptahydrate
硫酸マグネシウム水和物 1g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
硫酸マグネシウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Magnesium Sulfate Heptahydrate
硫酸マグネシウム水和物 1g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
50%消毒用イソプロパノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
ル5
ル5 0mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
イソプロパノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
クロルヘキシジングルコン酸塩エタノール消毒液0.5%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Chlorhexidine Gluconate
クロルヘキシジングルコン酸塩液 2.5mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
70%イソプロパノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
ル5
ル5 0mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
液状フェノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
液状フェノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
オキシドール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
オキシドール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
希ヨードチンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Iodine
ヨウ素 3g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
希ヨードチンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Iodine
ヨウ素 3g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
クロルヘキシジングルコン酸塩エタノール消毒液0.5%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Chlorhexidine Gluconate
クロルヘキシジングルコン酸塩液 2.5mL
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
クロルヘキシジングルコン酸塩消毒液5%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Chlorhexidine Gluconate
クロルヘキシジングルコン酸塩液 2.5mL
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
クロルヘキシジングルコン酸塩消毒液5%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Chlorhexidine Gluconate
クロルヘキシジングルコン酸塩液 2.5mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
クロルヘキシジングルコン酸塩消毒液5%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Chlorhexidine Gluconate
クロルヘキシジングルコン酸塩液 2.5mL
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
消エタコア
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
消エタコア
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
消エタコア
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
消毒用エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
消毒用エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
フェノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
フェノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ベンザルコニウム塩化物消毒液10%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Benzalkonium Chloride
日局濃ベンザルコニウム塩化物液50 1mL
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ベンザルコニウム塩化物消毒液10%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Benzalkonium Chloride
日局濃ベンザルコニウム塩化物液50 1mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ポビドンヨード外用液10%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ポビドンヨード外用液10%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ベンザルコニウム塩化物消毒液50%「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Benzalkonium Chloride
日局濃ベンザルコニウム塩化物液50 1mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
無水エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
無水エタノール「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ヨードチンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Iodine
ヨウ素 6g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ヨードチンキ「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Iodine
ヨウ素 6g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
アンモニア水「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
チンク油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Zinc Oxide
日局酸化亜鉛 50g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
チンク油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Zinc Oxide
日局酸化亜鉛 50g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
乳糖水和物
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Lactose, monohydrate
乳糖水和物 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
バレイショデンプン
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
日局バレイショデンプン
日局バレイショデンプン 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
黄色ワセリン
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
成分
成分 1g
日局黄色ワセリン 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
オリブ油
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
オリブ油
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
白色ワセリン
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
成分
成分 1g
日局白色ワセリン 1g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
白色ワセリン
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
成分
成分 1g
日局白色ワセリン 1g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
白色ワセリン
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
成分
成分 1g
日局白色ワセリン 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
単シロップ
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sucrose
日局白糖 0.85g
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
単シロップ
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sucrose
日局白糖 0.85g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
流動パラフィン「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Liquid Paraffin
流動パラフィン 1mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
精製水
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
本品
本品 1mL
精製水 1mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
塩化ナトリウム「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sodium Chloride
塩化ナトリウム 1g
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
単シロップ
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Sucrose
日局白糖 0.85g
Distributor:
大成薬品工業株式会社, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ハッカ水
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Peppermint oil (Menthae Piperitae Aetheroleum)
日局ハッカ油 2mL
Distributor:
株式会社アラクス, Japan
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ハッカ水
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Peppermint oil (Menthae Piperitae Aetheroleum)
日局ハッカ油 2mL
Xem chi tiết
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
東海
東海製薬株式会社
Flag of JP
Japan
ハッカ油「東海」
Chi tiết
Thông số & Tài liệu
Giá & Số lượng
Đang cập nhật…
Xem chi tiết
Để lại đánh giá & nhận xét