PMCT
PharmaCountry
+ 创建
ZH
需求
首页
产品
服务
职位
求职者
此标签暂无分类
Retry
公司
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
制造商
·
成品制剂
Flag of VN
Viet Nam
🔒 Contact Us
认领
建议编辑
认领此公司
举报此公司
关于公司
法定名称:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
注册国家:
Viet Nam
地址:
31 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
业务活动
成品制剂
制造商
Marketing Authorization Holder
我们的产品与服务
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mibinir 300
详情
规格与文档
价格与数量
Cefdinir
Cefdinir 300mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Captopril
详情
规格与文档
价格与数量
Captopril
Captopril
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Gonjytaz 50
详情
规格与文档
价格与数量
Cefditoren
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
评分
5 星
(0)
4 星
(0)
3 星
(0)
2 星
(0)
1 星
(0)
留下您的评分和评论
评分
评论
筛选:
5
4
3
2
1
清除
排序方式:
最相关
最新
暂无评论。
发表评论
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Pharmacountry
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Winfla 100
详情
规格与文档
价格与数量
Flavoxate Hydrochloride
Flavoxate hydroclorid 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebisita 25
详情
规格与文档
价格与数量
Sitagliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Conqta
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Mỗi gói 5g chứa: Piracetam 2,4g
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebisita 50
详情
规格与文档
价格与数量
Sitagliptin
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebisita 100
详情
规格与文档
价格与数量
Sitagliptin
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Pregabalin 150
详情
规格与文档
价格与数量
Pregabalin
Pregabalin 150mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebifaclor
详情
规格与文档
价格与数量
Cefaclor
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebicefpo 50mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Mỗi 5ml hỗn dịch (sau khi pha) chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Olanmeb 5
详情
规格与文档
价格与数量
Olanzapine
Olanzapine
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Loratadin
详情
规格与文档
价格与数量
Loratadine
Loratadin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Dapalozin 5
详情
规格与文档
价格与数量
Dapagliflozin
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Doginatil
详情
规格与文档
价格与数量
Sulpiride
Sulpirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebzan
详情
规格与文档
价格与数量
Methocarbamol
Methocarbamol 400mg
Paracetamol 325mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Advancox 200
详情
规格与文档
价格与数量
Celecoxib
Celecoxib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alzyltex 1,25%
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Mỗi gói 0,8g chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg
Mỗi gói 0,4g chứa: Cetirizin dihydroclorid 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 625mg DT
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg
Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Saxaglyz 2,5
详情
规格与文档
价格与数量
Saxagliptin
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Rebamipid 100
详情
规格与文档
价格与数量
Rebamipide
Rebamipid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon 5mg
详情
规格与文档
价格与数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Prednisolon 10mg
详情
规格与文档
价格与数量
Prednisolone
Prednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Losartan 100
详情
规格与文档
价格与数量
Losartan Kali
Losartan Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Dapalozin 10
详情
规格与文档
价格与数量
Dapagliflozin
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cetirizin 10
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
SV Cefta 125
详情
规格与文档
价格与数量
Cefdinir
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebicefpo PO 100
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefpodoxim 50
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg
Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg
Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Rivaxaban 20
详情
规格与文档
价格与数量
Rivaroxaban
Rivaroxaban
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Rivaxaban 15
详情
规格与文档
价格与数量
Rivaroxaban
Rivaroxaban
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Rivaxaban 10
详情
规格与文档
价格与数量
Rivaroxaban
Rivaroxaban
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ganiffzon 30
详情
规格与文档
价格与数量
Cefditoren
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefditoren 100
详情
规格与文档
价格与数量
Cefditoren
Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebimol Extrem
详情
规格与文档
价格与数量
Ibuprofen
Ibuprofen 200mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg
详情
规格与文档
价格与数量
Natri bicarbonat
Mỗi gói 3g chứa: Natri bicarbonat 1680mg
Omeprazol 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Krepzyten 400
详情
规格与文档
价格与数量
Ceftibuten
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 33,3 %
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Moxiphar DT 750
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Monucovir 400mg
详情
规格与文档
价格与数量
Molnupiravir
Molnupiravir
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mirtameb 30
详情
规格与文档
价格与数量
Mirtazapine
Mirtazapin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg
详情
规格与文档
价格与数量
Natri bicarbonat
Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Natri bicarbonat 1680mg
Omeprazol 20mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ganiffzon 400
详情
规格与文档
价格与数量
Cefditoren
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Clotrimazol 200
详情
规格与文档
价格与数量
Clotrimazole
Clotrimazol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefprozil 125mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Cefprozil
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alzyltex Odt
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebimol Extra
详情
规格与文档
价格与数量
Aspirin
Aspirin 300mg
Cafein 45mg
Paracetamol 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebilina
详情
规格与文档
价格与数量
Linagliptin
Linagliptin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 625 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat –Avicel (1:1)) 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Visahalovid
详情
规格与文档
价格与数量
Rau má
Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Saxagliptin 5 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Saxagliptin
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebizemib 10
详情
规格与文档
价格与数量
Ezetimibe
Ezetimibe
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mg-B6 MEBI
详情
规格与文档
价格与数量
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Levermeb 1000
详情
规格与文档
价格与数量
Levetiracetam
Levetiracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefalexin 250mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Cephalexin
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Atorvastatin 40
详情
规格与文档
价格与数量
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 1g DT
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg
Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxkamebi 1g
详情
规格与文档
价格与数量
Acid clavulanic
Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebigran 100mg
详情
规格与文档
价格与数量
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Levemeb 500
详情
规格与文档
价格与数量
Levetiracetam
Levetiracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Quetazin 100
详情
规格与文档
价格与数量
Quetiapine
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Olanmeb 20
详情
规格与文档
价格与数量
Olanzapine
Olanzapin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Olanmeb 10
详情
规格与文档
价格与数量
Olanzapine
Olanzapin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebiprozil 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefprozil
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebiprozil 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefprozil
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebigran 50mg
详情
规格与文档
价格与数量
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 650mg
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebinir 125mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Cefdinir
Mỗi 5 ml khi pha thành hỗn dịch chứa: Cefdinir 125 mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebimol 120mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Paracetamol 120mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebigran 25mg
详情
规格与文档
价格与数量
Sumatriptan
Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebivic ODT
详情
规格与文档
价格与数量
Ibuprofen
Ibuprofen
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebidogrel 75
详情
规格与文档
价格与数量
Clopidogrel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Pregabalin 200
详情
规格与文档
价格与数量
Pregabalin
Pregabalin 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Melobic ODT 7.5
详情
规格与文档
价格与数量
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Melobic ODT 15
详情
规格与文档
价格与数量
Meloxicam
Meloxicam 15mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebidestadin ODT 5
详情
规格与文档
价格与数量
Desloratadine
Desloratadin 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebidestadin ODT 2,5
详情
规格与文档
价格与数量
Desloratadine
Desloratadin 2,5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebastin 10
详情
规格与文档
价格与数量
Ebastin
Ebastin 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Moxiphar
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
AMUCAP 30mg/5ml
详情
规格与文档
价格与数量
Ambroxol hydrochlorid
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid 30mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Meloxofen
详情
规格与文档
价格与数量
Loxoprofen sodium anhydrous
Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Moxiphar DT 500
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Sertrameb 50mg
详情
规格与文档
价格与数量
Sertraline
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Sertrameb 100mg
详情
规格与文档
价格与数量
Sertraline
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) 100mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mirtameb 15
详情
规格与文档
价格与数量
Mirtazapine
Mirtazapin 15mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Bromhexin 8mg
详情
规格与文档
价格与数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid 8mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Doginatil 400
详情
规格与文档
价格与数量
Sulpiride
Sulpirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Doginatil 200
详情
规格与文档
价格与数量
Sulpiride
Sulpirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Etoricoxib 90
详情
规格与文档
价格与数量
Etoricoxib
Etoricoxib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefuroxim 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefuroxim 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alzyltex
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alphachymotrypsin
详情
规格与文档
价格与数量
Chymotrypsin
Chymotrypsin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Etoricoxib 120
详情
规格与文档
价格与数量
Etoricoxib
Etoricoxib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebidopril 4mg
详情
规格与文档
价格与数量
Perindopril Erbumine
Perindopril erbumin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebidopril 8mg
详情
规格与文档
价格与数量
Perindopril Erbumine
Perindopril erbumin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Diệp hạ châu-Herbagreen
详情
规格与文档
价格与数量
diệp hạ châu
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 4200mg Diệp hạ châu) 600mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Simvastatin 20
详情
规格与文档
价格与数量
Simvastatin
Simvastatin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Etoricoxib 60
详情
规格与文档
价格与数量
Etoricoxib
Etoricoxib
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Simvastatin 40
详情
规格与文档
价格与数量
Simvastatin
Simvastatin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Tyfcold
详情
规格与文档
价格与数量
Codein phosphat hemihydrat
Codein phosphat hemihydrat 8mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenbrat 160m
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucofast 850
详情
规格与文档
价格与数量
Metformin Hydrochloride
Metformin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucofast 500
详情
规格与文档
价格与数量
Metformin Hydrochloride
Metformin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Pregabalin 300
详情
规格与文档
价格与数量
Pregabalin
Pregabalin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxtine 500
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lezatadil
详情
规格与文档
价格与数量
Desloratadine
Mỗi 100ml chứa: Desloratadin 50mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Tobracol
详情
规格与文档
价格与数量
Tobramycin
Mỗi chai 5ml chứa: Tobramycin 15mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Renatab 10
详情
规格与文档
价格与数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
TENOFOVIR 300
详情
规格与文档
价格与数量
Tenofovir Disoproxil Fumarate
Tenofovir disoproxil fumarat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucosamin 500
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamine Sulfate
Glucosamin sulfat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebizinc
详情
规格与文档
价格与数量
Kẽm nguyên tố
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Acetylcystein 200mg
详情
规格与文档
价格与数量
Updating�
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Metalam
详情
规格与文档
价格与数量
Diclofenac kali
Diclofenac Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Loratadine-Mebiphar
详情
规格与文档
价格与数量
Loratadine
Loratadin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alzyltex
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aciclovir
详情
规格与文档
价格与数量
Aciclorvir
Aciclorvir
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Eprazinone 50mg
详情
规格与文档
价格与数量
Eprazinon dihydroclorid
Eprazinon dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenbrat 200M
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat micronised
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Flavoxate 200
详情
规格与文档
价格与数量
Flavoxate Hydrochloride
Flavoxate hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
UKSYL
详情
规格与文档
价格与数量
Sultamicillin
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Winnol 750
详情
规格与文档
价格与数量
Methocarbamol
Methocarbamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Methocarbamol 750
详情
规格与文档
价格与数量
Methocarbamol
Methocarbamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Viavan
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Cinnarizin 25mg
Piracetam 400mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Renatab 5
详情
规格与文档
价格与数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Winfla
详情
规格与文档
价格与数量
Flavoxate Hydrochloride
Flavoxate hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
MEBICEFPO 100 DT
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Pregasv
详情
规格与文档
价格与数量
Pregabalin
Pregabalin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefaclor 125mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefaclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aulox
详情
规格与文档
价格与数量
Levofloxacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Parasorb
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vipkan
详情
规格与文档
价格与数量
lá Bạch Quả
Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 2000mg) 40mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefaclor 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefaclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Sinbre
详情
规格与文档
价格与数量
Diacerein
Diacerein
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Penicilin V Kali 400.000 IU
详情
规格与文档
价格与数量
Phenoxymethylpenicilin kali
Phenoxymethylpenicilin Kali
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ciprofloxacin 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxaxin hydroclorid)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebivic
详情
规格与文档
价格与数量
Ibuprofen
Ibuprofen
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 400mg
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Gadoxime 200
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenbrat 100
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Chloramphenicol 250 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Chloramphenicol
Cloramphenicol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebicefpo 100
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lipotatin 10mg
详情
规格与文档
价格与数量
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lifentyn
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amoxicilin 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebicefpo 200
详情
规格与文档
价格与数量
Cefpodoxim
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lipotatin 20mg
详情
规格与文档
价格与数量
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenofibrate 160
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefalexin 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefalexin
Cefalexin monohydrat tương đương Cefalexin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefadroxil 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefadroxil
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Atzozem
详情
规格与文档
价格与数量
Kẽm nguyên tố
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat) 10mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ampicilline 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Ampicillin
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amkuk
详情
规格与文档
价格与数量
Sắt (III)
Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Artasin
详情
规格与文档
价格与数量
Chymotrypsin
Chymotrypsin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin PP 500 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Nicotinamide
Nicotinamid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vatzatel
详情
规格与文档
价格与数量
Trimetazidin dihydroclorid
Trimetazidin dihydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Piracetam 800mg
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Piracetam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ofbe-Cefalexin
详情
规格与文档
价格与数量
Cefalexin
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ofbe- Cefadroxil
详情
规格与文档
价格与数量
Cefadroxil
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ofbe-Amoxicilin
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Nazinc
详情
规格与文档
价格与数量
Kẽm nguyên tố
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Melobic
详情
规格与文档
价格与数量
Meloxicam
Meloxicam
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Bitalvic
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol 325mg, Ibuprofen 200mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebipharavudin
详情
规格与文档
价格与数量
Lamivudine
Lamivudin
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Magnesium – B6
详情
规格与文档
价格与数量
Pyridoxin hydroclorid
Magnesi oxyd 79mg
Pyridoxin hydroclorid 5mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lanmebi
详情
规格与文档
价格与数量
Lansoprazole
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Idatril 5mg
详情
规格与文档
价格与数量
Imidapril Hydrochloride
Imidapril hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Idatril 10mg
详情
规格与文档
价格与数量
Imidapril Hydrochloride
Imidapril hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucarbose 50mg
详情
规格与文档
价格与数量
Acarbose
Acarbose
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucarbose 100mg
详情
规格与文档
价格与数量
Acarbose
Acarbose
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Gingokan
详情
规格与文档
价格与数量
Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum)
Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fexofenadin 60mg
详情
规格与文档
价格与数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Farmadol
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenofibrate 300
详情
规格与文档
价格与数量
Updating�
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fanozo
详情
规格与文档
价格与数量
Updating�
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Dolteren
详情
规格与文档
价格与数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Doginatil
详情
规格与文档
价格与数量
Sulpiride
Sulpirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Diclofenac 75mg
详情
规格与文档
价格与数量
Diclofenac natri
Diclofenac natri
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefaclor 375mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefaclor
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aztalxan
详情
规格与文档
价格与数量
Ibuprofen
Ibuprofen 200mg
Paracetamol 325mg
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
AustrapharmMesone 16
详情
规格与文档
价格与数量
Methylprednisolone
Methylprednisolon
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
AustrapharmMesone
详情
规格与文档
价格与数量
Methylprednisolone
Methylprednisolone
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxtine 250
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Andonmuc
详情
规格与文档
价格与数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amucap
详情
规格与文档
价格与数量
Ambroxol hydrochlorid
Ambroxol hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glimepirid 4mg
详情
规格与文档
价格与数量
Glimepiride
Glimepirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amapirid 4mg
详情
规格与文档
价格与数量
Glimepiride
Glimepirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amapirid 2mg
详情
规格与文档
价格与数量
Glimepiride
Glimepirid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Allerphast 180mg
详情
规格与文档
价格与数量
Fexofenadin HCl
Fexofenadin hydroclorid
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Diacerein 50
详情
规格与文档
价格与数量
Diacerein
Diacerein
Manufacturer:
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
留下您的评分和评论