PMCT
PharmaCountry
+ 创建
ZH
需求
首页
产品
服务
职位
求职者
此标签暂无分类
Retry
公司
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
制造商
·
原料药 (API)
Flag of VN
Viet Nam
🔒 Contact Us
认领
建议编辑
认领此公司
举报此公司
关于公司
法定名称:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
注册国家:
Viet Nam
地址:
273 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
业务活动
原料药 (API)
制造商
Marketing Authorization Holder
成品制剂
制造商
Marketing Authorization Holder
我们的产品与服务
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Perarosol
详情
规格与文档
价格与数量
Betamethasone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064%) 0,05%
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao xương hỗn hợp hợp
详情
规格与文档
价格与数量
trâu
Xương động vật (trâu, bò)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc tím
详情
规格与文档
价格与数量
Kali Permanganat
Kali Permanganat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
评分
5 星
(0)
4 星
(0)
3 星
(0)
2 星
(0)
1 星
(0)
留下您的评分和评论
评分
评论
筛选:
5
4
3
2
1
清除
排序方式:
最相关
最新
暂无评论。
发表评论
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Pharmacountry
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Adafix
详情
规格与文档
价格与数量
Ibuprofen
Ibuprofen 100mg/5ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kcortis
详情
规格与文档
价格与数量
Triamcinolone Acetonide
Triamcinolone acetonide
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Levonorgestrel 1.5 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Levonorgestrel 0.03 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mafenid Acetat
详情
规格与文档
价格与数量
Mafenide Acetate
Mafenide acetate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smudin
详情
规格与文档
价格与数量
Rupatadine
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mucityl
详情
规格与文档
价格与数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 96%
详情
规格与文档
价格与数量
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci Carbonat SHD
详情
规格与文档
价格与数量
Calci carbonat
Calci carbonat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Tedpamol Extra
详情
规格与文档
价格与数量
Cafein
Cafein 65mg
Paracetamol 500mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Xinfadro
详情
规格与文档
价格与数量
Dexclorpheniramin maleat
Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg
dexclorpheniramin maleat 0,4mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
MerciDayz
详情
规格与文档
价格与数量
Desogestrel
Desogestrel 0,15mg
Ethinylestradiol 0,02mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Minisone
详情
规格与文档
价格与数量
Gentamicin
Mỗi 1g chứa: Betamethason(dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,5mg
Clotrimazol 10mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 1mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
MairVedays
详情
规格与文档
价格与数量
Desogestrel
Desogestrel 0,15mg
Ethinylestradiol 0,03mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Lacovir
详情
规格与文档
价格与数量
Acyclovir
Mỗi 5g chứa Acyclovir 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
VictoriaOne Step
详情
规格与文档
价格与数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Avaloday
详情
规格与文档
价格与数量
Levonorgestrel
Levonorgestrel 0,03mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smefast 75mg
详情
规格与文档
价格与数量
Pregabalin
Pregabalin 75mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Femovi
详情
规格与文档
价格与数量
Sulbutiamine
Sulbutiamin 200mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bari sulfat pha hỗn dịch
详情
规格与文档
价格与数量
Bari sulfat
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dutased Suspension
详情
规格与文档
价格与数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 4% (w/v)
Trimethoprim 0,8% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Kim tiền thảo
详情
规格与文档
价格与数量
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ích mẫu
详情
规格与文档
价格与数量
Ich mẫu
Ich mẫu
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Hà thủ ô đỏ
详情
规格与文档
价格与数量
Hà Thủ ô
Hà thủ ô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Giảo cổ lam
详情
规格与文档
价格与数量
Dược liệu Giảo cổ lam
Cao đặc Giảo cổ lam (tương đương Dược liệu Giảo cổ lam 3,5kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Facoral
详情
规格与文档
价格与数量
Ketoconazole
Ketoconazol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Newbavita
详情
规格与文档
价格与数量
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid )
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid ) 125mg
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg)
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc hà thủ ô đỏ
详情
规格与文档
价格与数量
Hà thủ ô đỏ
5kg Cao đặc Hà thủ ô đỏ tương ứng với Hà thủ ô đỏ (Radix Fallopiae multiflorae) 50kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
详情
规格与文档
价格与数量
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 500mg
Nhôm hydroxid khô 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
详情
规格与文档
价格与数量
nhôm hydroxyd
Magnesi Trisilicat 1,25g
Nhôm hydroxyd khô 0,625g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Lacgelcy
详情
规格与文档
价格与数量
Ketoconazole
Mỗi 5g kem chứa: Ketoconazole 75mg
Clobetasol propionate 1,25mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc trinh nữ hoàng cung
详情
规格与文档
价格与数量
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.)
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol
详情
规格与文档
价格与数量
Glucose khan
Glucose khan 14,98g
Kali clorid 1,12g
Natri citrat 2,17g
Natri clorid 2,62g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao mật lợn
详情
规格与文档
价格与数量
Mật lợn
1kg cao Mật lợn tương ứng Mật lợn (Fel suillum) 20kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hồ nước
详情
规格与文档
价格与数量
Calci carbonat
Mỗi 17g chứa: Calci carbonat 3,4g
Kẽm oxyd 3,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
详情
规格与文档
价格与数量
Povidon iod
Povidon iod
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Trinh nữ hoàng cung
详情
规格与文档
价格与数量
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Râu ngô
详情
规格与文档
价格与数量
Râu ngô
Râu ngô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhọ nồi
详情
规格与文档
价格与数量
Cao đặc nhọ nồi
Cao đặc nhọ nồi
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nhân trần
详情
规格与文档
价格与数量
Nhân trần
Nhân trần
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nhân sâm
详情
规格与文档
价格与数量
rễ Nhân sâm
Cao đặc Nhân Sâm (Extractum ginseng spissum) 0,5kg tương đương 2kg rễ Nhân sâm (Radix Ginseng)) (Hàm lượng ginsenosid không dưới 1,3% tính theo cao khô tuyệt đối)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Ngải cứu
详情
规格与文档
价格与数量
Ngải cứu khô
Ngải cứu khô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Nấm linh chi
详情
规格与文档
价格与数量
Nấm linh chi
0,5 kg Cao đặc Nấm linh chi tương ứng với Nấm Linh Chi (Ganoderma Lucidum) 8500g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Đinh lăng
详情
规格与文档
价格与数量
rễ Đinh lăng
Cao đặc Đinh lăng (Etractum Polysciacis spissum) 0,5kg tương đương 5 kg rễ Đinh Lăng (Radix Polysciacis)) ( Hàm lượng acid oleanolic (C30H48O3) không được ít hơn 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Bồ công anh
详情
规格与文档
价格与数量
Cao đặc Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Actiso
详情
规格与文档
价格与数量
Lá Actisô
0,5kg cao đặc Actiso tương ứng với Lá Actisô (Folium Cynarae scolymi) 12500g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci phosphat
详情
规格与文档
价格与数量
Calcium phosphate
Calcium phosphate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci lactat pentahydrat
详情
规格与文档
价格与数量
Calcium Lactate Pentahydrate
Calci lactat pentahydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci hydrogen phosphat
详情
规格与文档
价格与数量
Calcium Dihydrogen Phosphate
Calcium hydrogenphosphate dihydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Calci clorid
详情
规格与文档
价格与数量
Calci clorid hexahydrat
Calci clorid hexahydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mucibaby
详情
规格与文档
价格与数量
Natri benzoat
Natri benzoat 113,4mg
Potassium Guaiacolsulfonate 58,72mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
详情
规格与文档
价格与数量
Thiamine Nitrate
Thiamine nitrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid 10mg
详情
规格与文档
价格与数量
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc mỡ Salicylic 5%
详情
规格与文档
价格与数量
Salicylic Acid
Acid salicylic
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium sulfate (on anhydrous basis)
Magnesi Sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
A giao-HD
详情
规格与文档
价格与数量
Da trâu
30g A giao tương ứng với Da trâu (Corium bubalus)
Da bò (Corium taurus) 200g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol hương cam
详情
规格与文档
价格与数量
Glucose khan
Glucose khan 4g
Kali clorid 0,3g
Natri citrat 0,58g
Natri clorid 0,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Virutel
详情
规格与文档
价格与数量
Telmisartan
Telmisartan
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Milian
详情
规格与文档
价格与数量
Xanh Methylen
Mỗi 10ml chứa: Xanh methylen 200mg
Tím tinh thể 25mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Râu ngô
详情
规格与文档
价格与数量
Râu ngô
Cao đặc Râu ngô (tương đương Râu ngô 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Mỡ D.E.P
详情
规格与文档
价格与数量
Diethylphtalat
Diethyl phtalat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn BSI
详情
规格与文档
价格与数量
Iod
Acid benzoic 2% (w/w)
Acid salicylic 2% (w/w)
Iod 2% (w/w)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc nước D.E.P
详情
规格与文档
价格与数量
Diethylphtalat
Diethyl phtalat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Xanh Methylen 1%
详情
规格与文档
价格与数量
Xanh Methylen
Xanh methylen
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod 5%
详情
规格与文档
价格与数量
Iod
Mỗi 20ml chứa: Iod 1g
Kali iodid 0,7g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod 1%
详情
规格与文档
价格与数量
Iod
Iod 1% (w/v)
Kali iodid 1% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Thuốc đỏ 1%
详情
规格与文档
价格与数量
Mercurocrom
Mercurocrom
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch A.S.A
详情
规格与文档
价格与数量
Aspirin
Aspirin 10,0% (w/v)
Natri salicylat 8,8% (w/v)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nước Oxy già 3%
详情
规格与文档
价格与数量
Hydrogen peroxyd
Oxy già
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sắt (II) Oxalat
详情
规格与文档
价格与数量
Sắt (II) oxalat dihydrat
Sắt (II) oxalat dihydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ngải cứu
详情
规格与文档
价格与数量
Ngải cứu
Túi 5kg Cao đặc ngãi cứu (Extractum Artemisiae spissum) tương đương với 50kg Ngải cứu (Herba Artemidisiae vulgaris)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Natri clorid 0,9%
详情
规格与文档
价格与数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhọ nồi
详情
规格与文档
价格与数量
Nhọ nồi
5kg cao đặc Nhọ nồi tương ứng với Nhọ nồi (Herba Ecliptae) 50kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao xương hỗn hợp
详情
规格与文档
价格与数量
trâu
Xương động vật (trâu, bò)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar 0,03%
详情
规格与文档
价格与数量
Tacrolimus
Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 3mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Bồ công anh
详情
规格与文档
价格与数量
Bồ công anh
Cao đặc Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 30kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Biztolbaby
详情
规格与文档
价格与数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 200mg
Trimethoprim 40mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kem Tretinoin 0,05%
详情
规格与文档
价格与数量
Tretinoin
Tretinoin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Glucose
详情
规格与文档
价格与数量
Glucose Monohydrate
Glucose monohydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 70
详情
规格与文档
价格与数量
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 90
详情
规格与文档
价格与数量
Ethanol
Ethanol 96% 46,7ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Smpendtilux
详情
规格与文档
价格与数量
Rotundine
Rotundin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc Kim tiền thảo
详情
规格与文档
价格与数量
Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương Kim tiền thảo 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc ích mẫu
详情
规格与文档
价格与数量
Ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương đương Ích mẫu 50kg)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Glycerin borat 3%
详情
规格与文档
价格与数量
Natri tetraborat
Natri tetraborat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hỗn dịch Bari sulfat 260
详情
规格与文档
价格与数量
Bari sulfat
Bari Sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kali nhôm sulfat
详情
规格与文档
价格与数量
Bột Phèn phi
Kali nhôm sulfat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar
详情
规格与文档
价格与数量
Tacrolimus
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dimustar 0,1%
详情
规格与文档
价格与数量
Tacrolimus
Mỗi tuýp 10g chứa: Tacrolimus 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Gel Erythromycin 4%
详情
规格与文档
价格与数量
Erythromycin
Erythromycin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Zinforcol
详情
规格与文档
价格与数量
Kẽm nguyên tố
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Piodincarevb
详情
规格与文档
价格与数量
Povidon-iod
Povidon-iod
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cao đặc nhân trần
详情
规格与文档
价格与数量
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kẽm lactat dihydrat
详情
规格与文档
价格与数量
Kẽm lactat dihydrat
Kẽm lactat dihydrat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bột Talc
详情
规格与文档
价格与数量
Hoạt thạch
Bột talc
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vôi Soda
详情
规格与文档
价格与数量
Calci oxyd
Calci oxyd
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1
详情
规格与文档
价格与数量
Thiamin nitrat
Thiamin nitrat 10 mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Tinh dầu sả
详情
规格与文档
价格与数量
TD. sả
TD. sả
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Terpin hydrat
详情
规格与文档
价格与数量
Tinh dầu thông
Tinh dầu thông
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Terpin - Codein
详情
规格与文档
价格与数量
Codein
Codein 10mg
Terpin hydrat 100mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Taurin
详情
规格与文档
价格与数量
Taurin
Taurin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sorbitol 5
详情
规格与文档
价格与数量
Sorbitol
Sorbitol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Seatrimaxi
详情
规格与文档
价格与数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Sắt (II) Oxalat
详情
规格与文档
价格与数量
Ferrous Oxalate
Ferrous Oxalate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Rutin và acid Ascorbic
详情
规格与文档
价格与数量
Rutin
Rutin 50mg
Acid ascorbic 50mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Rotundin 30mg
详情
规格与文档
价格与数量
Rotundine
Rotundin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Povidon iod
详情
规格与文档
价格与数量
Povidon iod
Povidon Iod 2g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 80
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 80mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 250
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 250mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 150
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Mỗi túi 1g chứa: Paracetamol 150mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol
详情
规格与文档
价格与数量
Glucose khan
Glucose khan 20g, Natri clorid 3,5g, Natri citrat 2,9g, Kali clorid 1,5g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Oresol hương cam
详情
规格与文档
价格与数量
Glucose khan
Glucose khan 4g, Natri clorid 0,7g, Natri citrat 0,58g, Kali clorid 0,3g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nước vôi nhì
详情
规格与文档
价格与数量
Nước vôi trong
Calci hydroxyd
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Natri clorid
详情
规格与文档
价格与数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nabica
详情
规格与文档
价格与数量
Natri bicarbonat
Natri hydrocarbona
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Nabicalady
详情
规格与文档
价格与数量
Natri bicarbonat
Natri hydrocarbonat
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi trisilicat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium Silicate
Magnesium Silicat Hydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium sulphate hepahydrate
Magnesium sulphate hepahydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi sulfat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium sulfate (on anhydrous basis)
Magnesi sulfat 5g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi stearat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium Stearate
Magnesi stearate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi lactat
详情
规格与文档
价格与数量
Magnesium lactate dihydrate
Magnesium lactate dihydrate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Magnesi clorid
详情
规格与文档
价格与数量
Magie Chloride
Magnesi clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Kali clorid
详情
规格与文档
价格与数量
Kali clorid
Kali clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Hồ nước
详情
规格与文档
价格与数量
Calci carbonat
Kẽm oxyd 3,4g, calci carbonat 3,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Evitanate
详情
规格与文档
价格与数量
Vitamin E (Dry vitamin E 50% CWS S)
Vitamin E (d- alpha tocopheryl acetat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch natri clorid 0,9%
详情
规格与文档
价格与数量
Natri clorid
Natri clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Milian
详情
规格与文档
价格与数量
Xanh Methylen
Xanh methylen 0,2g, Tím tinh thể 0,025g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Dung dịch Lugol
详情
规格与文档
价格与数量
Iod
Mỗi lọ 20ml chứa Iod 0,2g
Kali iodid 0,4g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Detcincyl
详情
规格与文档
价格与数量
Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Diethylphtalat
详情
规格与文档
价格与数量
Diethyl Phthalate
Diethyl phthalate
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Colchicin 1
详情
规格与文档
价格与数量
Colchicine
Colchicin
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn tuyệt đối
详情
规格与文档
价格与数量
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn Iod Coladerm
详情
规格与文档
价格与数量
Povidon iod
Povidon Iod 2g
Polyesteramide 1,4g
Natri hydroxyd 0,02g
Di natri hydrophosphat 0,24g
Kali iodid 0,2g
Ethanol 80% 17,5ml
Nước tinh khiết 2,5ml/20 ml
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Cồn 96
详情
规格与文档
价格与数量
Ethanol
Ethanol
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin Ex
详情
规格与文档
价格与数量
Berberin clorid
Berberin clorid 5mg
Cao khô ba chẽ 2mg
Mộc hương 30mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid 10 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Berberin clorid
Berberin clorid 10mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Active Pharmaceutical Ingredients (APIs)
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin clorid
详情
规格与文档
价格与数量
Updating�
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
详情
规格与文档
价格与数量
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Berberin
详情
规格与文档
价格与数量
Berberin clorid
Berberin clorid
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Bari sulfat
详情
规格与文档
价格与数量
Bari clorid
Bari clorid 1,1kg
Natri sulfat 0,63kg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
详情
规格与文档
价格与数量
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Alusi
详情
规格与文档
价格与数量
nhôm hydroxyd
Magnesi trisilicat 1,25g, Nhôm hydroxyd khô 0,625g
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Flag of VN
Viet Nam
Acnequidt
详情
规格与文档
价格与数量
Clindamycin
Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg
Metronidazol 160mg
Manufacturer:
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam, Viet Nam
查看详情
留下您的评分和评论