PMCT
PharmaCountry
+ 创建
ZH
需求
首页
产品
服务
职位
求职者
此标签暂无分类
Retry
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế | Pharmacountry
公司
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
制造商
·
成品制剂
Flag of VN
Viet Nam
🔒 Contact Us
认领
建议编辑
认领此公司
举报此公司
关于公司
法定名称:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
注册国家:
Viet Nam
地址:
Số 31, Ngô Thời Nhiệm, Phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
业务活动
成品制剂
制造商
Marketing Authorization Holder
我们的产品与服务
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Omecid - 20mg
详情
规格与文档
价格与数量
Omeprazole
Omeprazol
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin C 500 mg
详情
规格与文档
价格与数量
L-Ascorbic Acid
Acid ascorbic 500 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Te Tryn An
详情
规格与文档
价格与数量
Chloramphenicol
Metronidazol, Chloramphenicol, Dexamethason acetat, Nystatin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
评分
5 星
(0)
4 星
(0)
3 星
(0)
2 星
(0)
1 星
(0)
留下您的评分和评论
评分
评论
筛选:
5
4
3
2
1
清除
排序方式:
最相关
最新
暂无评论。
发表评论
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Sorbitol 5g
详情
规格与文档
价格与数量
Sorbitol
Sorbitol 5g
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Roxiphar
详情
规格与文档
价格与数量
Roxithromycin
Roxithromycin 50mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vigasid - 20mg
详情
规格与文档
价格与数量
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Tosuy - 20mg
详情
规格与文档
价格与数量
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
Omeprazol dạng vi hạt bao tan trong ruột
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefuroxim 500
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim acetyl) 500mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Yeltu
详情
规格与文档
价格与数量
Meloxicam
Meloxicam 7,5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vitamin B1 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat 250mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Vipkan
详情
规格与文档
价格与数量
Cao khô bạch quả
Cao khô bạch quả 40mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Viavan
详情
规格与文档
价格与数量
Piracetam
Mỗi viên chứa: Piracetam 400mg
Cinnarizin 25mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Tobracol
详情
规格与文档
价格与数量
Tobramycin
Tobramycin sulfat tương đương Tobramycin 15mg/ 5ml
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Tetracyclin 500 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Tetracyclin hydroclorid
Tetracyclin hydroclorid 500 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Terpin-Dextromethorphan
详情
规格与文档
价格与数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100 mg, Dextromethorphan HBr 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Terpin-Codein
详情
规格与文档
价格与数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 250 mg, Codein base 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Terpin-Codein
详情
规格与文档
价格与数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 5 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Terpin-Codein
详情
规格与文档
价格与数量
Terpin hydrat
Terpin hydrat 100 mg, Codein base 10 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Terpin- Dextromethorphan
详情
规格与文档
价格与数量
Terpin hydrat
Mỗi viên chứa: Terpin hydrat 100mg
Dextromethorphan HBr 5mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Spasmebi
详情
规格与文档
价格与数量
Alverin citrat
Alverin citrat 40mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Spiramycin 750000 IU
详情
规格与文档
价格与数量
Spiramycin
Spiramycin 750000 IU
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Saviroxim 500
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime Axetil
Cefuroxim Axetil
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Saviroxim 250
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime Axetil
Cefuroxim Axetil
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Renatab 10
详情
规格与文档
价格与数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat 10mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Roxiphar 150 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Roxithromycin
Roxithromycin 150mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Renatab 5
详情
规格与文档
价格与数量
Enalapril Maleate
Enalapril maleat 5mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Penicilin V Kali 400.000 IU
详情
规格与文档
价格与数量
Phenoxymethylpenicilin kali
Phenoxymethyl penicilin Kali 400.000 IU
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Paracetamol 500mg
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Nystatin 500.000 IU
详情
规格与文档
价格与数量
Nystatin
Nystatin 500.000IU
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Metalam
详情
规格与文档
价格与数量
Diclofenac kali
Diclofenac kali 25mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Meglutyl
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamin
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Meglutyl
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamine Sulfate
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 750mg glucosamin sulfat
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Biovon 8mg
详情
规格与文档
价格与数量
Bromhexin hydroclorid
Bromhexin hydroclorid 8mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Medatil
详情
规格与文档
价格与数量
Sulpiride
Sulpiride 50mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mechomuk
详情
规格与文档
价格与数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein 200mg/ gói
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mecemuc
详情
规格与文档
价格与数量
Acetylcysteine (2%)
Acetylcystein
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebzan
详情
规格与文档
价格与数量
Serratiopeptidase
Serratiopeptidase 10mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebixim-100
详情
规格与文档
价格与数量
Cefixim
Cefixim 100mg (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebixim
详情
规格与文档
价格与数量
Cefixim
Cefixim 200 mg dưới dạng Cefixim trihydrat
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebisulfatrim
详情
规格与文档
价格与数量
Trimethoprim
Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebikan
详情
规格与文档
价格与数量
Cao bạch quả chuẩn hóa
Cao bạch quả chuẩn hóa
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Mebi Pamidol
详情
规格与文档
价格与数量
Paracetamol
Paracetamol 500 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Lipotatin 10 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Atorvastatin
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Jointec
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamin
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 197,3mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucosamin 500
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamin
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 394,7mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucofast 500
详情
规格与文档
价格与数量
Metformin HCl
Metformin HCl 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucosamin 250
详情
规格与文档
价格与数量
Glucosamin
Glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 197,3mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Glucofast 850
详情
规格与文档
价格与数量
Metformin HCl
Metformin HCl 850mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Giosto
详情
规格与文档
价格与数量
Vitamin B6
Clopheniramin maleat 10 mg, Vitamin B6 50 mg, Dexpanthenol 100 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Fenbrat 200M
详情
规格与文档
价格与数量
Fenofibrate
Fenofibrat (micronised) 200mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Euzimnat 500
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Euzimnat 250
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim (dùng dạng Cefuroxim axetil) 250 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Eprazinone 50 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Eprazinon dihydroclorid
Eprazinon dihydroclorid 50 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Enervita-C
详情
规格与文档
价格与数量
Thiamin mononitrat
Thiamin mononitrat, Pyridoxin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Calci pantothenat, Ascobic acid
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Diệp hạ châu- Herbagreen
详情
规格与文档
价格与数量
diệp hạ châu
Cao khô diệp hạ châu 600mg tương đương Diệp hạ châu 4200mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Dainakol
详情
规格与文档
价格与数量
Diphenhydramin hydroclorid
Diphenhydramin HCl 0,1%
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Crazestine
详情
规格与文档
价格与数量
Loratadine
Loratadine 10mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Clozipex 25
详情
规格与文档
价格与数量
Clozapine
Clozapin 25 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cepharcine 500
详情
规格与文档
价格与数量
Cephalexin
Cephalexin 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cepharcine
详情
规格与文档
价格与数量
Cephalexin
Cephalexin 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefuroxim 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefuroxime
Cefuroxim axetil (tương đương 250mg Cefuroxim)
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefalexin 250mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cephalexin
Cephalexin 250mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefaclor 250 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cephaclor
Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Cefaclor 125 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Cefaclor
Cefaclor monohydrat tương đương 125 mg Cefaclor
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Bilipa
详情
规格与文档
价格与数量
Lamivudine
Lamivudine 100 mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aupain
详情
规格与文档
价格与数量
Acemetacin
Acemetacin 60mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxtine 500
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin 500mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aumoxtine
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicillin 500mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aulox
详情
规格与文档
价格与数量
Levofloxacin
Levofloxacin hemihydrat tương đương 500 mg Levofloxacin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Antiheb
详情
规格与文档
价格与数量
Lamivudine
Lamivudin 100mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Anphamitasin
详情
规格与文档
价格与数量
Chymotrypsin 4200 đơn vị
Chymotrypsin 4200 đơn vị
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Ampicilline 500 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Ampicillin
Ampicilin trihydrat tương đương 500 mg Ampicilin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amoxicilin 500 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin trihydrat tương đương 500mg Amoxicillin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Amoxicilin 250 mg
详情
规格与文档
价格与数量
Amoxicillin
Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alzyltex
详情
规格与文档
价格与数量
Cetirizin dihydroclorid
Cetirizin HCl 10mg/ viên
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
Rx
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Alphachymotrypsin
详情
规格与文档
价格与数量
Chymotrypsin
Chymotrypsin
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
Sell · Finished Dosage Forms
CT
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Flag of VN
Viet Nam
Aciclovir
详情
规格与文档
价格与数量
Aciclovir
Aciclovir 200mg
Manufacturer:
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế, Viet Nam
查看详情
留下您的评分和评论